Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. トライアスロン

トライアスロン

toraiasuronTừ vay mượn từ English トライアスロン

「トライアスロン」是什麼意思?

cuộc thi ba môn phối hợp

彼は来週のトライアスロンに出場します。

Anh ấy sẽ tham gia cuộc thi ba môn phối hợp vào tuần sau.


如何正确使用「トライアスロン」?

chuyên ngành

Cuộc thi thể thao gồm ba phần: bơi, đạp xe và chạy, diễn ra theo thứ tự liên tiếp.

トライアスロンの大会は毎年多くの選手が参加します。

Giải đấu ba môn phối hợp thu hút nhiều vận động viên tham gia mỗi năm.

彼女はトライアスロンの完走を目指しています。

Cô ấy đang hướng tới hoàn thành cuộc thi ba môn phối hợp.

Thường được tổ chức dưới dạng giải đấu hoặc sự kiện từ thiện. Có thể chia theo khoảng cách (ví dụ: Sprint, Olympic, Ironman).

Cụm từ kết hợp

トライアスロン大会giải đấu ba môn phối hợpトライアスロン選手vận động viên ba môn phối hợpトライアスロンを完走するhoàn thành cuộc thi ba môn phối hợp

Từ đồng nghĩa

三種競技トライ

Mẹo hay

Phân biệt ba môn phối hợp

Ba môn gồm: (1) Swim (bơi), (2) Bike (đạp xe), (3) Run (chạy). Thứ tự bắt buộc, không thay đổi. Khoảng cách thay đổi theo loại giải (ví dụ: Olympic là 1.5km bơi + 40km đạp xe + 10km chạy).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'triathlon', ghép từ 'tri-' (ba) + 'athlon' (cuộc thi). Du nhập vào tiếng Nhật dưới dạng katakana vào thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao chuyên nghiệp hoặc sự kiện cộng đồng. Có thể viết tắt là 'トライ' trong giao tiếp thân mật.

Phân tích từ

トライ
ba (từ tiếng Hy Lạp 'tri-')
root
+
アスロン
cuộc thi (từ tiếng Hy Lạp 'athlon')
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。