Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第159页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 159 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
店員
ten’in
noun
nhân viên cửa hàng
店員さん
tenin-san
noun
nhân viên
度
do
noun|counter|suffix
lần; độ; lần lượt
度々
tabitabi
adverb
nhiều lần
座る
suwaru
verb
ngồi
座薬
zayaku
noun
thuốc đạn
庭
niwa
noun
sân
廃棄
haiki
noun / suru-verb
bỏ đi, hủy bỏ
廃業する
haigyō suru
verb
ngưng kinh doanh
廃止する
hai-shi suru
verb
bãi bỏ, huỷ bỏ
廊下
ろうか (rōka)
noun
hành lang
延ばす
nobasu
verb (transitive)
kéo dài, trì hoãn
延期する
enki suru
verb
hoãn lại
延長雇用
enchō koyō
noun
gia hạn hợp đồng lao động
建てる
tateru
verb
xây dựng
建前
tatemae
noun
lời nói xã giao
建物
tatemono
noun
tòa nhà
建築
kenchiku
noun
kiến trúc
建設
kensetsu
noun
xây dựng
建設業
kensetsugyou
noun
ngành xây dựng
← Previous
154
155
156
157
158
159
160
161
162
163
下一步