Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第154页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 154 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
履歴書
rirekisho
noun
sơ yếu lý lịch
履行
rikou
noun / suru-verb
thi hành
山
yama
noun
núi
山場
yamaba
noun
điểm cao trào
山林
やぶのし
noun
lеса núi
山芋
yamaimo
noun
củ từ
岐路
kiro
noun
bước ngoặt quan trọng
岩
iwa
noun
tảng đá lớn
岬
misaki
noun
mũi đất
島
shima
noun
hòn đảo
嵐
arashi
noun
bão tố
川
kawa
noun
sông
工事
こうじ (kōji)
noun
công trình xây dựng
左
hidari
noun
bên trái
左から
hidari kara
adverbial phrase
từ bên trái
左側
hidarigawa
noun
bên trái
左右
sayuu
noun
phải trái
左右対称
sayū taishō
noun
đối xứng hai bên
左右逆
sayūgyaku
noun
ngược trái phải
巧み
takumi
adjective
khéo léo
← Previous
149
150
151
152
153
154
155
156
157
158
下一步