Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 差別

差別

sabetsu

「差別」在Vietnamese中是什麼意思?

sự phân biệt đối xử

法律は人種差別を禁止している。

Pháp luật cấm sự phân biệt đối xử về chủng tộc.


如何正确使用「差別」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Sự đối xử bất bình đẳng, bất công dựa trên đặc điểm cá nhân (chủng tộc, giới tính, tôn giáo, tuổi tác, khuyết tật, v.v.).

職場における性差別は法律で厳しく規制されている。

Phân biệt giới tính tại nơi làm việc bị quy định nghiêm ngặt bởi pháp luật.

この法律は障害者に対する差別を禁止している。

Luật này cấm sự phân biệt đối xử đối với người khuyết tật.

Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng bị phân biệt (人種差別, 性差別, 障害者差別, v.v.).

Cụm từ kết hợp

人種差別phân biệt chủng tộc性差別phân biệt giới tính差別待遇đối xử phân biệt差別をなくすxóa bỏ sự phân biệt

Từ đồng nghĩa

偏見差別待遇

Từ trái nghĩa

平等公平

Cụm từ liên quan

差別化cụm từ
sự phân biệt hóa (trong kinh doanh)

Mẹo hay

Phân biệt '差別' và '区別'

'差別' luôn mang nghĩa tiêu cực (phân biệt đối xử), trong khi '区別' chỉ sự phân chia thông thường (ví dụ: 区別する: phân biệt A và B).

Quy tắc vàng

Sử dụng '差別' trong ngữ cảnh xã hội

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, báo chí, hoặc thảo luận về công bằng xã hội. Không dùng để chỉ sự phân chia thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật (差別), gồm 差 (sa: khác biệt) + 別 (betsu: phân chia).

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn '差別' (sự phân biệt đối xử) với '区別' (sự phân biệt thông thường, không mang nghĩa tiêu cực). '差別' luôn mang sắc thái tiêu cực.

Phân tích từ

差
khác biệt, chênh lệch
root
+
別
phân chia, tách biệt
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。