Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 市場

市場

ichiba

「市場」是什麼意思?

thị trường

日本の株式市場は活況を呈している。

Thị trường chứng khoán Nhật Bản đang sôi động.


如何正确使用「市場」?

thông thường

Nơi mua bán hàng hóa, nơi trao đổi kinh tế giữa người mua và người bán.

地元の市場で新鮮な野菜を買った。

Tôi đã mua rau tươi ở chợ địa phương.

Có thể hiểu theo nghĩa vật lý (chợ) hoặc nghĩa kinh tế (thị trường).

Tài chính
kinh tế/nghiệp vụ

Phạm vi hoạt động kinh tế, nơi diễn ra sự trao đổi hàng hóa, dịch vụ giữa các bên.

株式市場の動向を分析する。

Phân tích xu hướng của thị trường chứng khoán.

Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực như 株式 (chứng khoán), 不動産 (bất động sản), 外国為替 (ngoại hối).

Cụm từ kết hợp

株式市場thị trường chứng khoán自由市場thị trường tự do市場経済kinh tế thị trường

Từ đồng nghĩa

マーケット商店街

Từ trái nghĩa

倉庫工場

Cụm từ liên quan

市場原理主義cụm từ
chủ nghĩa thị trường tự do

Mẹo hay

Phân biệt いちば và しじょう

いちば thường dùng cho chợ truyền thống (vd: 地元の市場), trong khi しじょう dùng cho thị trường kinh tế (vd: 株式市場).

Quy tắc vàng

Sử dụng theo ngữ cảnh

Luôn kiểm tra ngữ cảnh để chọn cách đọc đúng: いちば cho nghĩa vật lý, しじょう cho nghĩa kinh tế.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật 市場 (いちば/しじょう) - 'chợ' hoặc 'thị trường'. Có nguồn gốc từ tiếng Hán 市場 (thị trường), kết hợp từ 市 (thị - chợ) và 場 (trường - nơi).

Ghi chú sử dụng

Từ này có hai cách đọc chính: いちば (chợ truyền thống) và しじょう (thị trường kinh tế). Cách đọc phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

Phân tích từ

市
thị - chợ, nơi trao đổi mua bán
root
+
場
trường - nơi, chỗ
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。