Looking up...
日本の株式市場は活況を呈している。
Thị trường chứng khoán Nhật Bản đang sôi động.
Nơi mua bán hàng hóa, nơi trao đổi kinh tế giữa người mua và người bán.
地元の市場で新鮮な野菜を買った。
Tôi đã mua rau tươi ở chợ địa phương.
Có thể hiểu theo nghĩa vật lý (chợ) hoặc nghĩa kinh tế (thị trường).
Phạm vi hoạt động kinh tế, nơi diễn ra sự trao đổi hàng hóa, dịch vụ giữa các bên.
株式市場の動向を分析する。
Phân tích xu hướng của thị trường chứng khoán.
Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực như 株式 (chứng khoán), 不動産 (bất động sản), 外国為替 (ngoại hối).
いちば thường dùng cho chợ truyền thống (vd: 地元の市場), trong khi しじょう dùng cho thị trường kinh tế (vd: 株式市場).
Luôn kiểm tra ngữ cảnh để chọn cách đọc đúng: いちば cho nghĩa vật lý, しじょう cho nghĩa kinh tế.
Từ tiếng Nhật 市場 (いちば/しじょう) - 'chợ' hoặc 'thị trường'. Có nguồn gốc từ tiếng Hán 市場 (thị trường), kết hợp từ 市 (thị - chợ) và 場 (trường - nơi).
Từ này có hai cách đọc chính: いちば (chợ truyền thống) và しじょう (thị trường kinh tế). Cách đọc phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.