Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 市民活動

市民活動

shimin katsudō

「市民活動」是什麼意思?

hoạt động cộng đồng

この街では市民活動が活発で、多くのNPOが活動しています。

Ở thành phố này, hoạt động cộng đồng rất sôi nổi với nhiều tổ chức phi chính phủ tham gia.


如何正确使用「市民活動」?

trang trọng

các hoạt động do người dân tự nguyện tham gia nhằm giải quyết các vấn đề xã hội, môi trường, hoặc thúc đẩy phát triển cộng đồng, không mang tính chất kinh doanh hay chính trị đảng phái.

市民活動家たちは環境保護のために毎週公園の清掃を行っています。

Các nhà hoạt động cộng đồng tổ chức dọn dẹp công viên hàng tuần vì bảo vệ môi trường.

この団体は市民活動を通じて高齢者の孤独問題に取り組んでいます。

Tổ chức này giải quyết vấn đề cô đơn ở người cao tuổi thông qua các hoạt động cộng đồng.

Khác với hoạt động tình nguyện (volunteer) thường tập trung vào một lĩnh vực cụ thể, '市民活動' mang tính chất rộng hơn, bao gồm cả hoạt động xã hội, môi trường, giáo dục, hoặc thậm chí là khởi nghiệp xã hội.

Cụm từ kết hợp

市民活動家nhà hoạt động cộng đồng市民活動団体tổ chức hoạt động cộng đồng市民活動を支援するhỗ trợ hoạt động cộng đồng

Từ đồng nghĩa

ボランティア活動市民参加コミュニティ活動

Từ trái nghĩa

行政活動企業活動

Cụm từ liên quan

市民社会cụm từ
xã hội dân sự
NPOabbreviation
tổ chức phi chính phủ

Mẹo hay

Phân biệt 市民活動 và ボランティア活動

'市民活動' rộng hơn, có thể bao gồm nhiều hình thức hoạt động xã hội, trong khi 'ボランティア活動' thường chỉ hoạt động tình nguyện cá nhân. Ví dụ: một dự án cải thiện môi trường vừa là hoạt động cộng đồng vừa là tình nguyện, nhưng một buổi dạy học tình nguyện chỉ thuộc về tình nguyện.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 市民活動?

Sử dụng khi nói về các hoạt động có sự tham gia rộng rãi của cộng đồng, có mục tiêu xã hội rõ ràng, và không nhất thiết phải là hoạt động tình nguyện không lương. Ví dụ: 'Dự án cải tạo công viên do cư dân khởi xướng' là 市民活動, nhưng 'Tình nguyện viên dạy học cho trẻ em nghèo' là ボランティア活動.

Nguồn gốc từ

Thành phần từ kanji: '市民' (thị dân) nghĩa là cư dân thành phố, '活動' (hoạt động) nghĩa là hoạt động. Thuật ngữ này xuất hiện trong bối cảnh Nhật Bản sau Thế chiến II, khi xã hội dân sự bắt đầu phát triển mạnh mẽ ngoài phạm vi nhà nước và doanh nghiệp.

Ghi chú sử dụng

1. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội dân sự, khác với 'ボランティア' (tình nguyện) vốn thiên về hành động cá nhân. 2. Có thể bao gồm cả hoạt động chính trị xã hội (như vận động chính sách) nếu do cộng đồng khởi xướng. 3. Tại Việt Nam, khái niệm này còn mới nhưng dần được sử dụng nhiều trong các dự án phát triển xã hội.

Phân tích từ

市民
cư dân thành phố (thị dân)
root
+
活動
hoạt động
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。