Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 市民

市民

shimin

「市民」是什麼意思?

công dân

市民は選挙権を持っています。

Công dân có quyền bầu cử.


如何正确使用「市民」?

trang trọng

Người dân sống trong một thành phố hoặc khu vực hành chính, có quyền lợi và nghĩa vụ theo luật pháp địa phương.

市民の安全を守るために警察がパトロールしています。

Cảnh sát tuần tra để bảo vệ an toàn cho người dân.

市民運動が活発になっています。

Phong trào công dân đang trở nên sôi động.

Có thể dùng cho người dân nói chung hoặc những người tham gia vào các hoạt động xã hội liên quan đến thành phố.

Cụm từ kết hợp

市民権quyền công dân市民活動hoạt động công dân市民社会xã hội dân sự

Từ đồng nghĩa

住民国民

Từ trái nghĩa

外国人移民

Mẹo hay

Phân biệt 市民 và 国民

市民 chỉ người dân sống trong một thành phố cụ thể, trong khi 国民 chỉ công dân của cả quốc gia. Ví dụ: 市民 của Hà Nội (người dân Hà Nội) ≠ 国民 của Việt Nam (công dân Việt Nam).

Quy tắc vàng

Sử dụng 市民 trong ngữ cảnh chính xác

Hãy đảm bảo rằng đối tượng được nhắc đến thực sự liên quan đến một thành phố hoặc khu vực hành chính cụ thể. Tránh dùng 市民 khi muốn nói về công dân của cả quốc gia.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 市 (thị, thành phố) + 民 (dân, người dân).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp luật hoặc các hoạt động xã hội. Không dùng để chỉ người dân nói chung ngoài phạm vi đô thị trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.

Phân tích từ

市
thành phố
root
+
民
người dân
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。