Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第161页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 161 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
強い
tsuyoi
adjective
mạnh
強い意志
tsuyoi ishi
noun phrase
ý chí mạnh mẽ
強い接触
tsuyoi sesshoku
noun phrase
tiếp xúc mạnh
強い接触が起こる
tsuyoi sesshoku ga okoru
phrase
xảy ra va chạm mạnh
強い接触を避ける
tsuyoi sesshoku o sakeru
phrase
tránh tiếp xúc mạnh
強制わいせつ罪
kyōsei waisetsu-zai
noun
tội hiếp dâm cưỡng bức
強制わいせつ罪の成立要件
kyōsei waisetsu-zai no seiritsu yōken
noun phrase
yếu tố cấu thành tội cưỡng bức dâm ô
強制性交罪
kyōsei seikō zai
noun
tội hiếp dâm
強情
gōjō
adjective (な-adjective)
bướng bỉnh
弾力性
dankyokusei
noun
sự đàn hồi
弾圧から逃げる
dan'atsu kara nigeru
verb phrase
trốn tránh sự đàn áp
弾圧を受ける
dan'atsu o ukeru
verb phrase
bị đàn áp
弾圧を逃れる
dan'atsu o nogareru
verb phrase
trốn tránh đàn áp
当たり前
atarimae
na-adjective / noun
hiển nhiên
当たる
ataru
verb
trúng, phù hợp
当日
とうじつ
noun
ngày hôm đó
当期利益
tōki rieki
noun
lợi nhuận kỳ này
当然
touzen
adverb | na-adjective
đương nhiên
当選発表
tōsen happyō
noun
công bố trúng giải
当選連絡
tōsen renraku
noun
thông báo trúng giải
← Previous
156
157
158
159
160
161
162
163
164
165
下一步