Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第157页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 157 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
常識
jōshiki
noun
kiến thức thông thường
帽子
bōshi
noun
mũ
幅
haba
noun
chiều rộng
干渉
kanshō
noun / suru-verb
sự can thiệp
平ら
taira
adjective
bằng phẳng
平凡
heibon
adjective
bình thường
平凡な
heibon na
adjective
bình thường
平凡な人生
heibon na jinsei
noun phrase
cuộc sống bình thường
平凡な生活
heibon na seikatsu
phrase
cuộc sống bình thường
平和
heiwa
noun
hòa bình
平均
heikin
noun
trung bình
平均値
heikinchi
noun
giá trị trung bình
平均台
heikintai
noun
thanh gỗ cân bằng
平均在院日数
heikin zaiin nissū
noun
thời gian nằm viện trung bình
平均点
heikin-ten
noun
điểm trung bình
平常
heijō
adjective
bình thường
平穏
heion
na-adjective
yên bình
平行
heikou
noun / na-adjective / suru-verb
song song
平静
heisei
na-adjective
yên tĩnh
年
nen
noun
năm
← Previous
152
153
154
155
156
157
158
159
160
161
下一步