Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第155页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 155 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
巧みな
takumi na
adjective
khéo léo
巧みな手品
takumi na tejina
phrase
một trò ảo thuật khéo léo
巧みな操作
takumi na sōsa
noun phrase
thao tác khéo léo
巧みな話術
takumi na hanajutsu
noun phrase
kỹ năng nói chuyện khéo léo
巧妙な
kōmyō na
adjective
khéo léo
差し替え
sashikae
noun / suru-verb
thay thế
差をつける
sa o tsukeru
verb phrase
tạo khoảng cách
差を広げる
sa o hirogeru
verb phrase
tạo khoảng cách
差を縮める
sa o chidjimeru
verb phrase
thu hẹp khoảng cách
差出人
sashidashinin
noun
người gửi
差別
sabetsu
noun
sự phân biệt đối xử
差止請求
sashitome seikyū
noun
yêu cầu ngừng vi phạm
巻き寿司
makizushi
noun
cuốn sushi
巻き返し
makikaeshi
noun / suru-verb
sự xoay chuyển tình thế
巻き返す
makikaesu
verb (intransitive)
lật ngược tình thế
巻く
maku
verb
cuốn, quấn, cuộn
市
shi
noun
thành phố
市場
ichiba
noun
thị trường
市場規模
shijō kibo
noun
quy mô thị trường
市民
shimin
noun
công dân
← Previous
150
151
152
153
154
155
156
157
158
159
下一步