Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第136页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 136 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
大枠
ōwaku
noun
đại cương
大根
daikon
noun
củ cải trắng
大皿
ōzara
noun
đĩa lớn
大盛り
oomori
noun
suất lớn
大腸がん検診
daichō gan kenshin
noun
sàng lọc ung thư đại tràng
大葉
ooba
noun
lá tía tô
大逆転
dai gyakuten
noun
đại lật ngược tình thế
大雨
ōame
noun
mưa to
大韓民国
daikanminkoku
proper noun
Cộng hòa Hàn Quốc
天ぷら
tenpura
noun
món tôm chiên giòn
天井
tenjō
noun
trần nhà
天候
tenkō
noun
thời tiết
天文学
tenmon gaku
noun
thiên văn học
天気
tenki
noun
thời tiết
天気が悪い
tenki ga warui
phrase
thời tiết xấu
天気が良い
tenki ga ii
phrase
thời tiết tốt
天気予報
tenki yohō
noun
dự báo thời tiết
太巻き
futomaki
noun
cuộn sushi dày
太陽
たいよう (taiyō)
noun
mặt trời
夫
otto
noun
chồng
← Previous
131
132
133
134
135
136
137
138
139
140
下一步