Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第131页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 131 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
塩漬け
shiozuke
noun / suru-verb
ngâm muối
塩焼き
shioyaki
noun
món cá nướng muối
塾
juku
noun
trường tư thục (dạy thêm)
境界
kyōkai
noun
ranh giới
境界線
kyōkai-sen
noun
ranh giới
墓
haka
noun
mộ
増える
zūru
verb
tăng lên
増刷
zōsatsu
noun / suru-verb
tái in thêm
増加
zōka
noun / suru-verb
sự gia tăng
増設
zōsetsu
noun (する verb)
sự mở rộng, lắp thêm
増量
zōryō
noun|verb (suru)
tăng khối lượng
壁
kabe
noun
bức tường
壊す
kowasu
verb
phá hủy
壊れる
kowareru
verb
hỏng, bị vỡ
壊滅
kaimetsu
noun
phá hủy hoàn toàn
士業
shigyō
noun
nghề nghiệp có giấy phép hành nghề
声優
seiyū
noun
diễn viên lồng tiếng
売り切れ
urikire
noun
hết hàng
売り物
uri mono
noun
hàng bán
売る
uru
verb
bán
← Previous
126
127
128
129
130
131
132
133
134
135
下一步