Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第140页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 140 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
威楽
i-ga
noun
âm nhạc uyên bác
娘
musume
noun
con gái
娘さん
musumesan
noun
con gái
娯楽
ごらく (goraku)
noun
giải trí
娯楽業
gorakugyou
noun
ngành giải trí
娯楽費
gorakuhi
noun
chi phí giải trí
婉曲に言う
enkyoku ni iu
verb phrase (adverb + verb)
nói bóng gió
婚約
kon'yaku
noun
đính hôn
媒体
baitai
noun
phương tiện truyền thông
嫌い
kirai
adjective
ghét
嫌う
kirau
verb
ghét
嫌悪
keno
noun
ghét ghét ghê
嫌悪する
ken'o suru
verb
ghét ghét ghét
嬉しい
ureshii
adjective
vui mừng
子
ko
noun
trẻ con; đứa bé; con (trong gia đình); người (thường chỉ trẻ em)
子ども
kodomo
noun
đứa trẻ
子供
kodomo
noun
trẻ em
子宮頸がん検診
shikyōkei gan kenshin
noun
khám sàng lọc ung thư cổ tử cung
存在する
sonzai suru
verb
tồn tại
存続する
zonzoku suru
verb
tồn tại, duy trì
← Previous
135
136
137
138
139
140
141
142
143
144
下一步