Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第133页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 133 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
変更
henkō
noun / suru-verb
thay đổi
変更を保存
henkō o hozon
phrase
lưu thay đổi
変更履歴
henkō rireki
noun
lịch sử thay đổi
変更記録
henkō kiroku
noun
bản ghi thay đổi
変異株
hen'ishiku
noun
biến thể virus
変遷
hensen
noun / suru-verb
sự biến đổi theo thời gian
変額保険
henkaku hoken
noun
bảo hiểm biến động
夏
natsu
noun
mùa hè
夏至
geshi
noun
hạ chí
夕べ
yūbe
noun
buổi tối hôm qua
夕方
yūgata
noun
chiều tối
夕暮れ
yūgure
noun
hoàng hôn
外
gai
noun
ngoài
外す
hazusu
verb (transitive)
bỏ lỡ
外れる
hazure-ru
verb
lệch khỏi, trật khỏi, không trúng
外側
そとがわ (sotogawa)
noun
bên ngoài
外出
gai-shutsu
noun
đi ra ngoài
外出する
gai shutsu suru
verb
đi ra ngoài
外国人
gaikokujin
noun
người nước ngoài
外国語
gaikokugo
noun
ngoại ngữ
← Previous
128
129
130
131
132
133
134
135
136
137
下一步