Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第139页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 139 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
好機
kōki
noun
cơ hội tốt
好試合
kōshiai
noun
trận đấu hay
好送球
sōkyū
noun
tuyệt phẩm chuyền bóng
好都合
kōtsugō
na-adjective
thuận lợi
妥協
dakkyō
noun / suru-verb
thỏa hiệp
妥当性
datōsei
noun
tính hợp lý
妨げる
samata-geru
verb (transitive)
cản trở
妨害する
bōgai suru
verb
cản trở
妹
imouto
noun
em gái
妹さん
imōsan
noun
chị gái
妹ちゃん
imōchan
noun
em gái
妻
tsuma
noun
vợ
姉
ane
noun
chị gái
姉さん
anēsan
noun
chị gái
姉妹
shimai
noun
chị em
始まる
hajimaru
verb (intransitive)
bắt đầu
始める
hajimeru
verb (transitive)
bắt đầu
姓
sei
noun
họ
姿を消す
sugata o keshimasu
phrase
biến mất
威力
iriiki
noun
uy lực
← Previous
134
135
136
137
138
139
140
141
142
143
下一步