変更記録

henkō kiroku

「変更記録」是什麼意思?

bản ghi thay đổi

このファイルの変更記録を確認してください。

Hãy kiểm tra bản ghi thay đổi của tập tin này.


如何正确使用「変更記録」?

Công nghệ
trang trọng

Bản ghi chi tiết về những thay đổi đã được thực hiện trong hệ thống, tập tin hoặc cơ sở dữ liệu, thường dùng trong quản lý dự án hoặc công nghệ thông tin.

Gitでは、変更記録をコミットとして保存します。

Trong Git, bản ghi thay đổi được lưu dưới dạng commit.

変更記録を元に、どの部分が更新されたのかを確認できます。

Dựa vào bản ghi thay đổi, bạn có thể xác nhận phần nào đã được cập nhật.

Thường đi kèm với các hệ thống quản lý phiên bản (version control) như Git, SVN, hoặc các phần mềm quản lý dự án.

Luật
trang trọng

Tài liệu ghi lại lịch sử sửa đổi trong các văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc tài liệu hành chính.

この契約書の変更記録には、双方の合意が必要です。

Bản ghi thay đổi của hợp đồng này đòi hỏi sự đồng thuận của cả hai bên.

Được sử dụng trong các quy trình phê duyệt để đảm bảo tính minh bạch.

Cụm từ kết hợp

変更記録を保存するlưu bản ghi thay đổi変更記録を確認するkiểm tra bản ghi thay đổi変更記録を元に戻すkhôi phục dựa trên bản ghi thay đổi

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

バージョン管理cụm từ
quản lý phiên bản
差分cụm từ
sự khác biệt giữa các phiên bản

Mẹo hay

Phân biệt 変更記録 và 履歴

変更記録 tập trung vào những thay đổi cụ thể (thường là các phiên bản cập nhật), trong khi 履歴 (lịch sử) có thể bao gồm toàn bộ tiến trình hoạt động, kể cả những sự kiện không phải thay đổi.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, pháp lý hoặc quản lý dự án. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh đời thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 変更 (henkō, thay đổi) + 記録 (kiroku, ghi chép). 変更 bắt nguồn từ chữ Hán 変更 (Bính âm: biàn gēng), nghĩa là thay đổi trạng thái hoặc nội dung. 記録 bắt nguồn từ chữ Hán 記録 (Bính âm: jì lù), nghĩa là ghi chép lại thông tin.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật, quản lý dự án hoặc pháp lý. Trong công nghệ thông tin, nó liên quan mật thiết đến các hệ thống kiểm soát phiên bản. Cần phân biệt với '履歴' (lịch sử) vì '変更記録' nhấn mạnh vào các thay đổi cụ thể chứ không phải toàn bộ lịch sử.

Phân tích từ

変更
thay đổi
root
+
記録
ghi chép
root
Từ Điển Nhật Việt