Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第134页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 134 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
外壁
gaiheki
noun
tường ngoài
外来
がいらい (gairai)
noun
ngoại khoa
外来患者
gairaikanja
noun
bệnh nhân ngoại trú
外来診療
gairai shinryō
noun
khám ngoại trú
外用
がいよう
noun
dùng ngoài
外用薬
がいようやく
noun
thuốc dùng ngoài
外科
geka
noun
ngoại khoa
外積
gaiseki
noun
tích có hướng
外貨
gaika
noun
ngoại tệ
外部問題
gaibu mondai
noun phrase
vấn đề bên ngoài
外部課題
gaibu kadai
noun
nhiệm vụ bên ngoài
多い
ooi
adjective
nhiều
多め
omeme
noun/na-adjective
nhiều hơn
多文化共生
tabunka kyōsei
noun
đa văn hóa cùng chung sống
多様な
tayōna
adjective
đa dạng
多様性
tayōsei
noun
sự đa dạng
多義語
tagiigo
noun
từ đa nghĩa
多言語
tagen
noun
đa ngôn ngữ
夜
yoru
noun
buổi tối
夜明け
yoake
noun
bình minh
← Previous
129
130
131
132
133
134
135
136
137
138
下一步