Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第135页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 135 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
夢
yume
noun
giấc mơ
夢を叶えたい
yume o kanaetai
verb phrase
muốn biến ước mơ thành hiện thực
夢中になる
muchū ni naru
verb phrase
say mê, chìm đắm
大きい
ookii
い-adjective
lớn
大丈夫
daijoubu
adjective | interjection | noun
ổn, không sao
大丈夫じゃない
daijoubu janai
phrase
không ổn
大丈夫だ
daijoubu da
adjective
không sao, không vấn đề
大人
otona
noun
người lớn
大切
taisetsu
adjective
quan trọng
大半
taiban
noun / adverb
phần lớn
大博打
ōbakuchi
noun
canh bạc lớn
大変
taihen
adjective | adverb | na-adjective
vất vả / khó khăn / rất
大多数
daitasū
noun
đa số
大失敗
daishippai
noun
thất bại nặng nề
大好き
daisuki
adjective
thích rất nhiều
大学
daigaku
noun
trường đại học
大学病院
daigaku byōin
noun
bệnh viện đại học
大工
daiku
noun
thợ mộc
大成功
daiseikou
noun
đại thành công
大文字
oomoji
noun
chữ in hoa
← Previous
130
131
132
133
134
135
136
137
138
139
下一步