変更を保存
「変更を保存」是什麼意思?
lưu thay đổiファイルを編集した後、必ず変更を保存してください。
Sau khi chỉnh sửa tệp, hãy nhớ lưu thay đổi.
如何正确使用「変更を保存」?
trang trọng
Lưu các thay đổi đã thực hiện vào tệp hoặc hệ thống.
設定を変更したら、必ず変更を保存してください。
Sau khi thay đổi cài đặt, hãy nhớ lưu thay đổi.
変更を保存するのを忘れないでください。
Đừng quên lưu thay đổi.
Thường dùng trong các ứng dụng phần mềm, hệ thống quản lý dữ liệu, hoặc khi chỉnh sửa tài liệu.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong giao diện phần mềm
Khi thấy nút '変更を保存' trong phần mềm, hãy nhấn vào đó để lưu các chỉnh sửa của bạn. Nếu không, các thay đổi có thể bị mất khi đóng ứng dụng.
Quy tắc vàng
Luôn lưu thay đổi quan trọng
Sau khi chỉnh sửa tài liệu hoặc cài đặt, hãy luôn lưu thay đổi để tránh mất dữ liệu.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường xuất hiện trong giao diện phần mềm (ví dụ: nút 'Save Changes' trong tiếng Anh). Có thể rút gọn thành '保存' trong ngữ cảnh rõ ràng.
Phân tích từ
変更
thay đổi
nounを
trợ từ chỉ đối tượng trực tiếp
particle保存
lưu trữ, lưu lại
noun/verbTừ Điển Nhật Việt