Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第138页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 138 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
契約書
keiyakusho
noun
hợp đồng bằng văn bản
契約用語
keiyakuyōgo
noun
thuật ngữ hợp đồng
奢り
ogori
noun
sự chiêu đãi
奥
oku
noun
bên trong, sâu thẳm
奨励する
shōrei suru
verb
khuyến khích
奨学金
shōgakukin
noun
học bổng
奨学金制度
shōgakukin seido
noun
chế độ học bổng
女
onna
noun
phụ nữ
女の子
onna no ko
noun
cô bé
女優
joyū
noun
nữ diễn viên
女性
josei
noun
phụ nữ
好き
suki
na-adjective (形容動詞)
thích
好きすぎて滅
suki sugite mets
phrase
yêu quá đến mức mất kiểm soát
好き嫌い
sukikirai
noun
sở thích và sở ghét
好ましい
konomashii
adjective
đáng yêu
好む
このむ
verb
thích
好奇心
koukishin
noun
sự tò mò
好守
kōshu
noun / suru-verb
chơi phòng ngự tốt
好意
kōi
noun
sự thiện ý
好捕
kōho
noun
sự bắt giữ thành công
← Previous
133
134
135
136
137
138
139
140
141
142
下一步