変わった経験

kawatta keikenÂm Hán-Việtbiến

「変わった経験」是什麼意思?

trải nghiệm khác thường

彼は変わった経験をたくさん持っている

Anh ấy có rất nhiều trải nghiệm khác thường


如何正确使用「変わった経験」?

thông thường

Trải nghiệm không bình thường, khác thường hoặc bất thường

その旅行では変わった経験をたくさんした

Trong chuyến đi đó, tôi đã có rất nhiều trải nghiệm khác thường

彼女は変わった経験を通じて成長した

Cô ấy đã trưởng thành thông qua những trải nghiệm khác thường

Thường dùng để mô tả những trải nghiệm đáng nhớ, bất thường hoặc có ý nghĩa đặc biệt

Cụm từ kết hợp

変わった経験をするtrải nghiệm những điều khác thường変わった経験を語るkể về những trải nghiệm khác thường

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả những trải nghiệm đáng nhớ, bất thường hoặc có ý nghĩa đặc biệt

Phân tích từ

変わった
khác thường, bất thường
adjective
+
経験
trải nghiệm
noun
Từ Điển Nhật Việt