変曲点

henkyokuten
điểm uốn

関数の変曲点を見つけるには、二階微分を使います。

Để tìm điểm uốn của hàm số, ta sử dụng đạo hàm cấp hai.


chuyên ngành

Điểm trên đồ thị hàm số nơi độ cong thay đổi dấu (từ lõm sang lồi hoặc ngược lại).

この曲線の変曲点はどこですか?

Điểm uốn của đường cong này ở đâu?

Trong kinh tế học, biến động giá cổ phiếu có thể có điểm uốn khi xu hướng thay đổi từ tăng sang giảm.

chuyên ngành

Điểm chuyển tiếp quan trọng trong một quá trình hoặc xu hướng.

景気の変曲点を予測することは難しい。

Việc dự đoán điểm uốn của nền kinh tế rất khó khăn.

Thường được sử dụng trong phân tích chu kỳ kinh tế hoặc biến động thị trường.

Cụm từ kết hợp

変曲点を迎えるđạt đến điểm uốn変曲点分析phân tích điểm uốn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

二階微分cụm từ
đạo hàm cấp hai

Mẹo hay

Phân biệt điểm uốn và cực trị

Điểm uốn là nơi độ cong thay đổi, không nhất thiết là cực đại hay cực tiểu. Cực trị là điểm đạt giá trị lớn nhất/nhỏ nhất cục bộ.

Quy tắc vàng

Kiểm tra điểm uốn

Để xác định điểm uốn, hãy tìm điểm mà đạo hàm cấp hai đổi dấu. Nếu đạo hàm cấp hai không tồn tại tại điểm đó, cũng có thể là điểm uốn.

Nguồn gốc từ

Bắt nguồn từ kanji 変 (biến, thay đổi) + 曲 (khúc, cong) + 点 (điểm). Thuật ngữ toán học mượn từ tiếng Anh 'inflection point' (điểm uốn), xuất hiện trong giáo trình toán cao cấp từ thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh toán học, vật lý hoặc kinh tế. Trong toán học, điểm uốn là nơi đạo hàm cấp hai bằng 0 hoặc không xác định. Trong kinh tế, nó chỉ điểm chuyển tiếp của chu kỳ kinh doanh.

Phân tích từ

変
thay đổi, biến đổi
root
+
曲
cong, khúc
root
+
点
điểm
root
Từ Điển Nhật Việt