Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第107页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 107 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
創立する
sōritsu suru
verb
thành lập
創立日
sōritsu-bi
noun
ngày thành lập
創造
sōzō
noun/verb
tạo ra, sáng tạo
剽窃
hyōsetsu
noun / suru-verb
đạo văn
力
chikara
noun
sức mạnh
力果
chikara ka
noun
quả có sức mạnh
加える
kaeru
verb
thêm vào
加わる
kuwawaru
verb
tham gia
加入する
kanyū suru
verb
tham gia
加工費
kakōhi
noun
phí gia công
加湿
kashitsu
noun
làm ẩm
劣勢
ressē
noun / na-adjective
thế yếu
劣悪な品質
rettouwa na hin-shitsu
noun phrase
chất lượng kém
劣悪な品質の製品
rettouwa na hinjitsu no seihin
noun phrase
sản phẩm có chất lượng kém
助ける
tasukeru
verb
giúp đỡ
助ける手
tasukeru te
noun phrase
cánh tay giúp đỡ
助ける手が必要だ
tasukeru te ga hitsuyō da
phrase
cần sự giúp đỡ
助産師
josanshi
noun
bà đỡ
努力
doryoku
noun / suru-verb
nỗ lực
励む
hagemu
verb
khuyến khích, động viên
← Previous
102
103
104
105
106
107
108
109
110
111
下一步