励む

hagemuÂm Hán-Việtlệ

「励む」在Vietnamese中是什麼意思?

khuyến khích, động viên

友達が落ち込んでいたので、励ました。

Bạn tôi đang buồn bã, nên tôi đã động viên.


如何正确使用「励む」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

Khuyến khích hoặc động viên ai đó để họ có tinh thần cao hơn, tiếp tục cố gắng.

彼は失敗しても決して諦めず、常に自分を励ましている。

Anh ấy dù thất bại cũng không bao giờ bỏ cuộc, luôn luôn động viên bản thân.

励ましの言葉をかけてあげたい。

Tôi muốn nói những lời động viên.

Thường được sử dụng khi muốn khuyến khích ai đó hoặc động viên bản thân.

Cụm từ kết hợp

自分を励ますđộng viên bản thân励ましの言葉lời động viên

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

励ましの手紙cụm từ
lời động viên trong một bức thư

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Thường được sử dụng với đối tượng là người hoặc bản thân.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn với '励む' (hagemu) và '励ます' (hagemasu), cả hai đều có nghĩa là động viên nhưng '励む' thường dùng cho bản thân.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt '励' có nghĩa là 'khuyến khích, động viên'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống cần động viên hoặc khuyến khích.

Phân tích từ

励
khuyến khích, động viên
root
+
む
động từ tự phát
suffix
Từ Điển Nhật Việt