Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第106页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 106 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
前払費用
maebarai hiyō
noun
chi phí trả trước
前提
zentei
noun
tiền đề
前方
zenpō
noun
phía trước
前方一致
zenpō icchi
noun
tiền tố khớp phía trước
前方注意
zenpō chūi
noun phrase
chú ý phía trước
前日
zenjitsu
noun
ngày hôm trước
前置き
maezaki
noun
lời mở đầu
前触れ
maezure
noun
dấu hiệu báo trước
前面
zenmen
noun
phía trước
剣道
kendō
noun
kiếm đạo
副作用
ふくさよう (fukusayō)
noun
tác dụng phụ
副反応
fukuhan'nō
noun
phản ứng phụ
副校長
ふくこうちょう (fukukōchō)
noun
phó hiệu trưởng
副次評価項目
fukujihyōka kōmoku
noun
tiêu chí đánh giá phụ
割り勘
warikan
noun
chia tiền
割る
waru
verb
làm vỡ, chia ra, chia sẻ, chia tiền
割れる
wareru
verb
vỡ, nứt, rạn
割合
wariai
noun
tỷ lệ
割合が低い
wari-gai ga hiku-i
phrase
tỷ lệ thấp
割引
わりびき
noun
giảm giá
← Previous
101
102
103
104
105
106
107
108
109
110
下一步