勉強

benkyouÂm Hán-Việtmiễn cố

「勉強」在Vietnamese中是什麼意思?

học tập

毎日勉強する

Học tập mỗi ngày


如何正确使用「勉強」:Vietnamese中的定义与例句

◆ Nghĩa thực sự
Học tập một cách nghiêm túc và có hệ thống
Nghĩa đen
Nỗ lực mạnh mẽ
Phân tích nghĩa đen
勉nỗ lực+強mạnh mẽ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người nỗ lực học tập một cách nghiêm túc và có hệ thống.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc hội thoại về việc học tập, một người có thể nói: 'Tôi đang cố gắng học tập mỗi ngày để chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới.'
◉ Lưu ý văn hóa
Từ này phản ánh văn hóa Nhật Bản về việc coi trọng việc học tập và nỗ lực.
trang trọngthông thường

Học tập, nghiên cứu, nỗ lực để học hỏi

彼は勉強が好きだ

Anh ấy thích học tập

勉強に集中する

Tập trung vào việc học tập

Từ này thường dùng để chỉ việc học tập một cách nghiêm túc và có hệ thống.

Cụm từ kết hợp

勉強するhọc tập勉強ができるcó khả năng học tập勉強の時間thời gian học tập

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

勉強ができるcụm từ
có khả năng học tập

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ '勉強' thường dùng để chỉ việc học tập nghiêm túc, không dùng cho việc học tập nhẹ nhàng.

Quy tắc vàng

Dùng như danh từ hoặc động từ

Từ này có thể dùng như một danh từ (勉強すること) hoặc động từ (勉強する).

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'miễn cố' (勉強) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '勉' có nghĩa là 'nỗ lực' và '強' có nghĩa là 'mạnh mẽ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ việc học tập một cách nghiêm túc và có hệ thống. Có thể dùng như một danh từ hoặc động từ.

Phân tích từ

勉
nỗ lực
root
+
強
mạnh mẽ
root
Từ Điển Nhật Việt