動向

doukō

「動向」是什麼意思?

xu hướng

市場の動向を分析する

Phân tích xu hướng thị trường


如何正确使用「動向」?

trang trọng

Hướng thay đổi, chuyển động của sự vật/hiện tượng theo thời gian

経済の動向を注視する

Chú ý đến xu hướng kinh tế

消費者の動向を調査する

Điều tra xu hướng tiêu dùng

Thường dùng trong các báo cáo phân tích kinh tế, xã hội, thị trường. Có thể kết hợp với các từ chỉ lĩnh vực (経済動向, 社会動向, 技術動向).

Cụm từ kết hợp

経済動向xu hướng kinh tế市場動向xu hướng thị trường消費者動向xu hướng tiêu dùng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

動向を分析するcụm từ
phân tích xu hướng
動向を把握するcụm từ
nắm bắt xu hướng

Mẹo hay

Phân biệt 動向, 傾向, 流れ

動向 nhấn mạnh vào sự thay đổi theo thời gian (thường dùng trong phân tích), 傾向 chỉ xu hướng chung (có thể thiên về tích cực/tiêu cực), 流れ ám chỉ xu hướng đang diễn ra (thường trong bối cảnh xã hội).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phân tích

動向 luôn đi kèm với các động từ phân tích như 分析する, 調査する, 予測する, 注視する. Không dùng trong câu nói thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ 2 kanji: 動 (uyển chuyển, di chuyển) + 向 (hướng về). Ghép nghĩa là 'hướng di chuyển' hoặc 'xu hướng thay đổi'.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật, báo cáo kinh tế, hoặc các tài liệu phân tích. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

Phân tích từ

動
di chuyển, thay đổi
root
+
向
hướng về, xu hướng
root
Từ Điển Nhật Việt