Looking up...
この薬の効能を説明してください。
Hãy giải thích tác dụng của loại thuốc này.
Tác dụng, hiệu quả của thuốc hoặc phương pháp điều trị.
このサプリメントの効能は免疫力を高めることです。
Tác dụng của thực phẩm chức năng này là tăng cường hệ miễn dịch.
この薬の効能は30分以内に現れます。
Tác dụng của loại thuốc này sẽ xuất hiện trong vòng 30 phút.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc quảng cáo sản phẩm chăm sóc sức khỏe.
Hiệu quả, lợi ích của một biện pháp hoặc sản phẩm.
この商品の効能をアピールする広告です。
Đây là quảng cáo quảng bá hiệu quả của sản phẩm này.
Cũng được sử dụng trong lĩnh vực tiếp thị hoặc quảng cáo sản phẩm.
効能 thường nhấn mạnh vào tác dụng cụ thể của thuốc hoặc sản phẩm (ví dụ: 'tác dụng giảm đau'), trong khi 効果 thiên về hiệu quả tổng thể (ví dụ: 'hiệu quả điều trị').
Chỉ sử dụng 効能 khi nói về tác dụng có lợi của thuốc, sản phẩm chăm sóc sức khỏe, hoặc biện pháp điều trị. Không dùng cho các tình huống không liên quan đến sức khỏe.
Kết hợp từ '効' (có hiệu quả) và '能' (khả năng) trong Hán tự. '効能' thể hiện khả năng hoặc hiệu quả của một phương pháp hay sản phẩm.
Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu y tế, quảng cáo sản phẩm chăm sóc sức khỏe, hoặc mô tả lợi ích của sản phẩm. Không dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc đời thường.