Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 効能

効能

こうのう

「効能」在Vietnamese中是什麼意思?

tác dụng

この薬の効能を説明してください。

Hãy giải thích tác dụng của loại thuốc này.


如何正确使用「効能」:Vietnamese中的定义与例句

Y học
trang trọng

Tác dụng, hiệu quả của thuốc hoặc phương pháp điều trị.

このサプリメントの効能は免疫力を高めることです。

Tác dụng của thực phẩm chức năng này là tăng cường hệ miễn dịch.

この薬の効能は30分以内に現れます。

Tác dụng của loại thuốc này sẽ xuất hiện trong vòng 30 phút.

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc quảng cáo sản phẩm chăm sóc sức khỏe.

Kinh doanh
trang trọng

Hiệu quả, lợi ích của một biện pháp hoặc sản phẩm.

この商品の効能をアピールする広告です。

Đây là quảng cáo quảng bá hiệu quả của sản phẩm này.

Cũng được sử dụng trong lĩnh vực tiếp thị hoặc quảng cáo sản phẩm.

Cụm từ kết hợp

効能が高いcó tác dụng mạnh効能を実感するcảm nhận được tác dụng効能を謳うquảng bá tác dụng

Từ đồng nghĩa

効果効き目

Từ trái nghĩa

副作用悪影響

Mẹo hay

Phân biệt 効能 và 効果

効能 thường nhấn mạnh vào tác dụng cụ thể của thuốc hoặc sản phẩm (ví dụ: 'tác dụng giảm đau'), trong khi 効果 thiên về hiệu quả tổng thể (ví dụ: 'hiệu quả điều trị').

Quy tắc vàng

Sử dụng 効能 trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ sử dụng 効能 khi nói về tác dụng có lợi của thuốc, sản phẩm chăm sóc sức khỏe, hoặc biện pháp điều trị. Không dùng cho các tình huống không liên quan đến sức khỏe.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ '効' (có hiệu quả) và '能' (khả năng) trong Hán tự. '効能' thể hiện khả năng hoặc hiệu quả của một phương pháp hay sản phẩm.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu y tế, quảng cáo sản phẩm chăm sóc sức khỏe, hoặc mô tả lợi ích của sản phẩm. Không dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc đời thường.

Phân tích từ

効
hiệu quả
root
+
能
khả năng
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。