Looking up...
她热爱音乐,每天都要弹钢琴。
Cô ấy yêu mến âm nhạc, ngày nào cũng chơi đàn piano.
Yêu mến một cách sâu sắc, tận tụy và đầy đam mê.
他热爱自己的祖国,为之奉献了一生。
Anh ấy yêu mến đất nước mình, cống hiến cả cuộc đời vì nó.
她热爱教学,每天都充满热情地面对学生。
Cô ấy yêu mến nghề giáo, mỗi ngày đều tràn đầy nhiệt huyết đối với học sinh.
Thường dùng để diễn tả tình cảm mạnh mẽ và bền vững đối với sự vật, sự việc, hoặc con người. Có sắc thái trang trọng hơn 'yêu' thông thường.
'热爱' biểu thị tình cảm mãnh liệt, bền vững, trong khi '喜欢' chỉ thể hiện sự yêu thích bình thường. Ví dụ: '热爱音乐' (yêu mến âm nhạc) khác với '喜欢音乐' (thích âm nhạc).
Từ này không thích hợp để diễn tả tình yêu lãng mạn giữa hai người. Thay vào đó, dùng 'yêu' hoặc 'yêu đương'. Ví dụ: 'Tôi yêu em' (我爱你) chứ không phải '我热爱你'.
Từ '热' nghĩa là nóng, sôi động; '爱' nghĩa là yêu. Kết hợp thành '热爱' thể hiện tình yêu mãnh liệt, nồng nhiệt. Từ này xuất hiện trong tiếng Hán cổ đại và được vay mượn nguyên dạng vào tiếng Việt dưới dạng Hán Việt.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự tận tụy, đam mê. Không dùng để diễn tả tình yêu lãng mạn giữa nam nữ (thường dùng 'yêu' hoặc 'yêu đương').