Looking up...
Hiện tượng thiên văn khi Mặt Trăng che khuất hoàn toàn Mặt Trời, tạo ra bóng tối hoàn toàn trên Trái Đất trong một khu vực hẹp.
日全食发生时,天空会变得昏暗,温度骤降,动物行为异常。
Khi nhật thực toàn phần xảy ra, bầu trời sẽ tối sầm, nhiệt độ giảm đột ngột và hành vi động vật bất thường.
Khác với nhật thực một phần (Mặt Trăng chỉ che khuất một phần Mặt Trời) hoặc nhật thực hình khuyên (Mặt Trăng ở xa Trái Đất nên không che kín Mặt Trời).
Không bao giờ nhìn trực tiếp vào Mặt Trời bằng mắt thường hoặc qua kính râm, kể cả khi nhật thực toàn phần. Sử dụng kính quan sát nhật thực chuyên dụng hoặc phương pháp quan sát gián tiếp (như lỗ kim).
Nhật thực toàn phần chỉ xảy ra khi Mặt Trăng che khuất hoàn toàn Mặt Trời (trong vành đai toàn phần). Bên ngoài vành đai này, người quan sát chỉ thấy nhật thực một phần.
Từ '日' (mặt trời), '全' (toàn bộ), '食' (ăn, ám chỉ hiện tượng che khuất). Thuật ngữ thiên văn học có nguồn gốc từ Hán-Nôm, phản ánh cách quan sát thiên nhiên của người Á Đông cổ đại.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các tài liệu khoa học, tin tức thiên văn và giáo dục. Không nên nhầm lẫn với 'nhật thực' (thuật ngữ chung) hay 'nguyệt thực' (Mặt Trăng bị che khuất bởi Trái Đất).