Looking up...
cảm giác ghét thù sâu sắc và lâu dài đối với ai đó
她憎恨那个欺骗她的人。
Cô ấy ghét thù người đã lừa dối cô ấy.
他对战争的残酷感到憎恨。
Anh ta ghét thù sự tàn bạo của chiến tranh.
Thường được sử dụng để mô tả sự ghét thù mạnh mẽ và lâu dài, có thể liên quan đến sự bất công hoặc sự phản bội.
Hãy sử dụng từ này khi muốn nhấn mạnh sự ghét thù sâu sắc và lâu dài, không chỉ là sự không thích đơn giản.
Từ '憎' (ghét) và '恨' (hận) kết hợp để tạo thành một từ biểu thị sự ghét thù sâu sắc.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng, như sự phản bội, bất công hoặc sự tàn bạo.