Looking up...
认知能力对学习非常重要
Sự nhận thức quan trọng đối với việc học tập
Sự nhận thức, quá trình nhận thức thông tin và hiểu biết
通过阅读来提高认知
Đọc sách để nâng cao sự nhận thức
Thường dùng trong tâm lý học và giáo dục
Sự nhận thức về một vấn đề hoặc tình huống cụ thể
认知偏差会影响决策
Sự lệch lạc nhận thức có thể ảnh hưởng đến quyết định
Trong tâm lý học, đề cập đến cách thức nhận thức ảnh hưởng đến hành vi
Sự nhận thức về công nghệ hoặc hệ thống thông tin
认知计算是人工智能的一个分支
Sự nhận thức máy tính là một nhánh của trí tuệ nhân tạo
Trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo
'认知' thường dùng cho quá trình nhận biết và hiểu biết, trong khi '感知' dùng cho sự nhận biết thông qua giác quan.
Trong tâm lý học, '认知' thường liên quan đến quá trình suy nghĩ và hiểu biết, không phải cảm giác.
Từ Hán Việt 'nhận trí' (認知), từ '認' (nhận) nghĩa là nhận ra, '知' (trí) nghĩa là biết, hiểu.
Trong tiếng Việt, 'nhận thức' thường dùng để chỉ quá trình nhận biết và hiểu biết, trong khi 'cảm giác' dùng cho sự cảm nhận thông qua giác quan.