adjectiveCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)nhiệt
everyday

Nóng, có nhiệt độ cao

夏天的太阳很热。

Mặt trời mùa hè rất nóng.

喝热水对身体好。

Uống nước nóng tốt cho sức khỏe.

thông thường

Nóng bỏng, đau đớn (về cảm xúc)

他的话让我感到很热。

Lời anh ấy làm tôi cảm thấy rất nóng bỏng.

thông thường

Nóng bỏng, gay gắt (về tranh luận)

这个问题引发了热烈的讨论。

Câu hỏi này gây ra cuộc tranh luận gay gắt.

Cụm từ kết hợp

热水nước nóng热情sự nhiệt tình热爱yêu thích热闹náo nhiệt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nhiệt độ

Từ "热" thường dùng để mô tả thời tiết, nước, hoặc các vật thể có nhiệt độ cao.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa "热" và "热烈"

"热" dùng để mô tả nhiệt độ, còn "热烈" dùng để mô tả sự nhiệt tình hoặc gay gắt.

📝Ghi chú sử dụng

Từ "热" thường dùng để mô tả nhiệt độ cao hoặc sự nóng bỏng về cảm xúc. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là "nóng".

Phân tích từ

nóng
root
Từ Điển Trung Việt