Looking up...
Máy tính bao gồm nhiều bộ phận khác nhau.
计算机由多个部件组成。
指构成整体的独立部分或组件,通常用于描述机械、电子设备或生物体的结构单元。
Bộ phận này của xe cần được thay thế.
这部车的这个部件需要更换。
Bộ phận thần kinh chịu trách nhiệm điều hòa các chức năng cơ thể.
神经系统负责调节身体的各种功能。
在正式场合,通常用于技术或科学描述。
在技术文档中,'bộ phận'通常指物理组件;在生物学中,指器官或系统。
在技术描述中,需明确指定部件的名称或功能。
由 'bộ'(组)和 'phần'(部分)组成,指构成整体的独立单元。
在日常语境中,也可指组织或机构中的分支机构。