cả

/kaː/
determiner初级 所有的
一般

指所有的人或物,表示全体或全部。

Cả lớp đã hoàn thành bài tập.

全班同学都完成了作业。

Cả hai anh em đều là sinh viên.

两兄弟都是学生。

💡

常用于强调全体或全部,可以指人或物。

搭配

cả nhà全家人cả lớp全班同学cả hai两者都

相关短语

cả lớp短语
全班同学

💡专业提示

使用场景

'cả' 通常用于强调全体或全部,可以指人或物。例如:'Cả nhà đều thích bánh mì。'(全家人都喜欢吃面包。)

📖词源

源自越南语,用于表示全体或全部。

📝用法说明

在越南语中,'cả' 通常用于强调全体或全部,可以指人或物。

Từ Điển Việt Trung