Looking up...
Cả lớp đều hiểu bài.
全班都听懂了。
全部;整个
Cả gia đình đi du lịch vào cuối tuần.
全家人周末去旅行。
Cả thành phố đều ngủ say.
整个城市都在熟睡。
常用于强调整体或全部范围,可与名词直接连用。
表示强调,相当于‘连’、‘甚至’
Cả tôi cũng không biết chuyện gì xảy ra.
连我都不知道发生了什么。
Cả một tuần trôi qua mà không thấy tin tức gì.
整整一周过去了,也没有任何消息。
多用于口语或书面语中表达强调,常与时间、数量等搭配。
‘cả’通常用于强调单一整体(如‘cả lớp’),而‘tất cả’强调多个个体的总和(如‘tất cả mọi người’)。
‘cả’必须放在名词或数量词前,不可单独使用或放在动词后。
源自古汉语‘借’或‘且’,经由中古汉语传入越南语,原指‘全部’或‘整个’。
1. ‘cả’通常放在名词前,强调整体概念。2. 在口语中,可用于强调程度(如‘cả tôi cũng không biết’)。3. 与‘cả’搭配的词组如‘cả hai’、‘cả đời’较为固定。