Looking up...
一套配套的衣物或用品
Anh ấy đang mặc một bộ đồ thể thao khi đi tập gym.
他去健身房时穿了一套运动服。
Cô ấy sưu tập nhiều bộ đồ ngủ xinh xắn.
她收集了很多漂亮的睡衣套装。
常用于描述成套的服装或用品,如运动服、睡衣、厨房用具等。
'bộ đồ'强调成套的物品(如运动服、厨具),而'bộ quần áo'特指成套的衣服。例如:'bộ đồ thể thao'(运动套装)vs 'bộ quần áo thể thao'(运动服)。
由'bộ'(表示成套的量词)和'đồ'(物品)组成,无特殊历史来源。
在越南语中,'bộ đồ'通常指成套的物品,尤指服装。使用时需注意与'bộ quần áo'(成套衣服)的细微差异:'bộ đồ'更强调成套性,而'bộ quần áo'更侧重衣物本身。