Looking up...
Hôm nay tôi ăn bữa ăn sáng với bánh mì và cà phê.
今天我吃早餐吃了面包和咖啡。
指一餐饭,通常指正餐(早餐、午餐、晚餐)
Bữa ăn sáng của tôi bao gồm trứng, bánh mì và trái cây.
我的早餐包括鸡蛋、面包和水果。
Chúng tôi thường ăn bữa ăn tối cùng nhau vào cuối tuần.
我们通常在周末一起吃晚餐。
在越南语中,'bữa ăn' 通常指正餐,而非零食或小吃。
在越南语中,'bữa ăn' 通常指正餐,而非零食或小吃。
'bữa' 表示次数或时间段,'ăn' 表示吃饭,合起来指一餐饭。
在越南语中,'bữa ăn' 通常指正餐,而非零食或小吃。