bữa ăn
/bɨ̄ə ʔaːn/noun★初级— 一餐
正式
指一餐饭,通常指正餐(早餐、午餐、晚餐)
Bữa ăn sáng của tôi bao gồm trứng, bánh mì và trái cây.
我的早餐包括鸡蛋、面包和水果。
Chúng tôi thường ăn bữa ăn tối cùng nhau vào cuối tuần.
我们通常在周末一起吃晚餐。
💡
在越南语中,'bữa ăn' 通常指正餐,而非零食或小吃。
搭配
相关短语
💡专业提示
区分正餐和零食
在越南语中,'bữa ăn' 通常指正餐,而非零食或小吃。
📖词源
'bữa' 表示次数或时间段,'ăn' 表示吃饭,合起来指一餐饭。
📝用法说明
在越南语中,'bữa ăn' 通常指正餐,而非零食或小吃。
单词拆解
bữa
次数或时间段
rootăn
吃饭
rootTừ Điển Việt Trung