Looking up...
Tình bạn giữa hai người thật đáng trân trọng.
两人之间的友情真的很珍贵。
朋友之间的感情,基于互相信任、尊重和支持的关系
Dù xa cách, tình bạn của họ vẫn không hề thay đổi.
即使远隔两地,他们的友情依然未变。
Tình bạn đích thực không vụ lợi, không toan tính.
真正的友情不求回报,不计较得失。
强调长期、稳定的情感联系,区别于短暂的交情或利益关系。
‘tình bạn’强调平等、互助的关系,无性别或浪漫成分;‘tình yêu’包含情感依恋与承诺。在越南语中,‘tình bạn’可用于同性或异性,不涉及浪漫含义。
越南语中,‘tình bạn’常通过‘quý trọng’(珍视)、‘gắn bó’(紧密联系)等词搭配表达深厚情感。如:‘Tôi trân trọng tình bạn của cậu.’(我珍视你的友情。)
由‘tình’(感情)+‘bạn’(朋友)组成,字面义为‘朋友的感情’。‘tình’源自古汉语‘情’,‘bạn’源自汉语‘伴’。
常用于描述非血缘关系的长期情感联结。在正式场合可替代‘友谊’;在日常口语中更强调个人体验。