buoi
Hôm nay tôi có một buổi học tiếng Anh.
Hôm nay tôi có một khoảng thời gian để học tiếng Anh.
khoảng thời gian được định nghĩa rõ ràng, thường có thời gian bắt đầu và kết thúc
Buổi họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng.
Buổi họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng.
Tôi có một buổi gặp gỡ với bạn bè vào chiều nay.
Tôi có một khoảng thời gian gặp gỡ với bạn bè vào chiều nay.
Thường được sử dụng để chỉ các hoạt động có thời gian cụ thể, như buổi học, buổi họp, buổi gặp gỡ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'buổi' trong các hoạt động có thời gian cụ thể
Thường được sử dụng để chỉ các hoạt động có thời gian cụ thể, như buổi học, buổi họp, buổi gặp gỡ.
Quy tắc vàng
Không sử dụng 'buổi' để chỉ thời gian dài hoặc không xác định
'Buổi' thường được sử dụng để chỉ các hoạt động có thời gian cụ thể, không được sử dụng để chỉ thời gian dài hoặc không xác định.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Việt, có nguồn gốc từ từ 'buổi' trong tiếng Việt cổ, có nghĩa là 'khoảng thời gian' hoặc 'lúc'
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để chỉ các hoạt động có thời gian cụ thể, như buổi học, buổi họp, buổi gặp gỡ. Có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và thông thường.