Looking up...
Hiểu, nhận thức được thông tin hoặc sự thật nào đó
Tôi biết anh ấy sẽ đến muộn.
Tôi đã nhận thức được rằng anh ấy sẽ đến muộn.
Bạn biết đâu, việc này có thể thành công.
Người ta không thể chắc chắn về kết quả, nhưng có thể việc này thành công.
Thường dùng với động từ 'được' để nhấn mạnh sự nhận thức.
Có kiến thức về một chủ đề nào đó
Anh biết tiếng Anh không?
Câu hỏi này hỏi xem người nghe có có kiến thức về tiếng Anh hay không.
Thường dùng để hỏi về khả năng của người khác.
Động từ 'biết' thường dùng với 'được' để nhấn mạnh sự nhận thức, ví dụ: 'Tôi biết được tin tức này từ bạn.'
'Biết' thường dùng để chỉ sự nhận thức hoặc kiến thức, còn 'hiểu' thường dùng để chỉ sự hiểu biết sâu sắc hơn.
Từ gốc trong tiếng Việt, có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '知' (zhī) có nghĩa là 'biết, hiểu'.
Từ 'biết' thường dùng để chỉ sự nhận thức hoặc kiến thức về một điều gì đó. Nó có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.