bay
/baj/noun★Trung cấp
trang trọng
vịnh
Chúng ta sẽ đi du lịch đến vịnh Lan Hạ.
Chúng ta sẽ đi du lịch đến vịnh Lan Hạ.
💡
Từ này thường dùng để chỉ những vùng biển lớn, hẹp và có nhiều đảo.
Cụm từ kết hợp
vịnh biểnvịnh biểnvịnh hẹpvịnh hẹpvịnh lớnvịnh lớn
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'bay' thường dùng để chỉ những vùng biển lớn, hẹp và có nhiều đảo.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Việt, có nguồn gốc từ tiếng Hán '灣' (bay).
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'bay' thường dùng để chỉ những vùng biển lớn, hẹp và có nhiều đảo.
Từ Điển Tiếng Việt