bà
/ɓaː˧˨˧/Từ dùng để gọi một người phụ nữ già hoặc một người phụ nữ có tuổi tác.
Bà ấy rất thân thiện và luôn giúp đỡ mọi người.
The elderly woman is very friendly and always helps others.
Bà nội của tôi đã kể cho tôi nghe nhiều câu chuyện thú vị.
My grandmother told me many interesting stories.
Từ này có thể dùng để gọi một người phụ nữ già trong gia đình hoặc trong xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng từ 'bà' khi gọi một người phụ nữ già
Từ 'bà' thường dùng để gọi một người phụ nữ già trong gia đình hoặc trong xã hội. Nó có thể dùng để gọi bà nội, bà ngoại, hoặc một người phụ nữ già khác.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng từ 'bà' khi gọi một người phụ nữ già
Từ 'bà' thường dùng để gọi một người phụ nữ già trong gia đình hoặc trong xã hội. Nó có thể dùng để gọi bà nội, bà ngoại, hoặc một người phụ nữ già khác.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'bà' có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ, dùng để chỉ một người phụ nữ già hoặc có tuổi tác.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để gọi một người phụ nữ già trong gia đình hoặc trong xã hội. Nó có thể dùng để gọi bà nội, bà ngoại, hoặc một người phụ nữ già khác.