Looking up...
khoảng thời gian được định nghĩa rõ ràng, thường có thời gian bắt đầu và kết thúc
Buổi họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng.
Buổi họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng.
Tôi có một buổi gặp gỡ với bạn bè vào chiều nay.
Tôi có một khoảng thời gian gặp gỡ với bạn bè vào chiều nay.
Thường được sử dụng để chỉ các hoạt động có thời gian cụ thể, như buổi học, buổi họp, buổi gặp gỡ.
Thường được sử dụng để chỉ các hoạt động có thời gian cụ thể, như buổi học, buổi họp, buổi gặp gỡ.
'Buổi' thường được sử dụng để chỉ các hoạt động có thời gian cụ thể, không được sử dụng để chỉ thời gian dài hoặc không xác định.
Từ gốc tiếng Việt, có nguồn gốc từ từ 'buổi' trong tiếng Việt cổ, có nghĩa là 'khoảng thời gian' hoặc 'lúc'
Thường được sử dụng để chỉ các hoạt động có thời gian cụ thể, như buổi học, buổi họp, buổi gặp gỡ. Có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và thông thường.