buổi

/bɨəj˧˩˧/
nounTrung cấp
trang trọngthông thường

Một khoảng thời gian ngắn được định nghĩa rõ ràng, thường liên quan đến hoạt động hoặc sự kiện cụ thể.

Buổi học bắt đầu lúc 8 giờ sáng.

The class starts at 8 AM.

Chúng tôi đã tổ chức một buổi họp báo để thông báo về sản phẩm mới.

We held a press conference to announce the new product.

💡

Từ 'buổi' thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian có mục đích cụ thể, chẳng hạn như buổi học, buổi họp, buổi biểu diễn, hoặc buổi tiệc.

Cụm từ kết hợp

buổi họcclass sessionbuổi họpmeetingbuổi biểu diễnperformancebuổi tiệcparty

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

buổi sángcụm từ
morning session
buổi chiềucụm từ
afternoon session
buổi tốicụm từ
evening session

💡Mẹo hay

Sử dụng 'buổi' để chỉ thời gian cụ thể

Hãy sử dụng 'buổi' khi muốn nhấn mạnh về một khoảng thời gian ngắn và rõ ràng, chẳng hạn như 'buổi học', 'buổi họp', hoặc 'buổi biểu diễn'.

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'buổi' cho thời gian dài

Từ 'buổi' không được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian dài hoặc không rõ ràng. Nó thường được sử dụng cho các hoạt động ngắn và cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'buổi' có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ, có liên quan đến ý nghĩa về 'khoảng thời gian' hoặc 'lần' thực hiện một hoạt động.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian ngắn và rõ ràng, thường liên quan đến một hoạt động hoặc sự kiện cụ thể. Nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc thông thường.

Phân tích từ

buổi
khoảng thời gian
root
Từ Điển Tiếng Việt