Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

buổi

/bɨəj˧˩˧/
noun★Cơ bản— khoảng thời gian
chung

khoảng thời gian được định nghĩa rõ ràng, thường có thời gian bắt đầu và kết thúc

Buổi họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng.

Buổi họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng.

Tôi có một buổi gặp gỡ với bạn bè vào chiều nay.

Tôi có một khoảng thời gian gặp gỡ với bạn bè vào chiều nay.

💡

Thường được sử dụng để chỉ các hoạt động có thời gian cụ thể, như buổi học, buổi họp, buổi gặp gỡ.

Cụm từ kết hợp

buổi họckhoảng thời gian họcbuổi họpkhoảng thời gian họpbuổi gặp gỡkhoảng thời gian gặp gỡ

Từ đồng nghĩa

khoảng thời gianphút giâylúc

Cụm từ liên quan

buổi sángcụm từ
khoảng thời gian vào buổi sáng
buổi tốicụm từ
khoảng thời gian vào buổi tối

💡Mẹo hay

Sử dụng 'buổi' trong các hoạt động có thời gian cụ thể

Thường được sử dụng để chỉ các hoạt động có thời gian cụ thể, như buổi học, buổi họp, buổi gặp gỡ.

⚡Quy tắc vàng

Không sử dụng 'buổi' để chỉ thời gian dài hoặc không xác định

'Buổi' thường được sử dụng để chỉ các hoạt động có thời gian cụ thể, không được sử dụng để chỉ thời gian dài hoặc không xác định.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, có nguồn gốc từ từ 'buổi' trong tiếng Việt cổ, có nghĩa là 'khoảng thời gian' hoặc 'lúc'

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ các hoạt động có thời gian cụ thể, như buổi học, buổi họp, buổi gặp gỡ. Có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và thông thường.

Phân tích từ

buổi
khoảng thời gian
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.