buồn
/buon˧˥/adjective★Cơ bản
trang trọngthông thường
Cảm giác đau khổ, buồn bã, hoặc thất vọng
Tôi buồn vì không thể gặp bạn được.
Tôi buồn vì không thể gặp bạn được.
Câu chuyện đó làm tôi buồn khóc.
Câu chuyện đó làm tôi buồn khóc.
💡
Từ này thường được dùng để mô tả cảm xúc tiêu cực như buồn, thất vọng, hoặc đau khổ.
Cụm từ kết hợp
buồn bãCảm giác buồn bã, đau khổbuồn khócBuồn đến mức khócbuồn ngủBuồn ngủ, mệt mỏi
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
buồn bãcụm từ
Cảm giác buồn bã, đau khổ
buồn khóccụm từ
Buồn đến mức khóc
buồn ngủcụm từ
Buồn ngủ, mệt mỏi
💡Mẹo hay
Sử dụng từ 'buồn'
Từ 'buồn' thường được dùng để mô tả cảm xúc tiêu cực, có thể được dùng trong các tình huống khác nhau, từ buồn về tình cảm đến buồn về tình hình sống.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'buồn ngủ'
Từ 'buồn' có thể được dùng để mô tả cảm xúc tiêu cực, nhưng không nên nhầm lẫn với 'buồn ngủ', mà chỉ mô tả cảm giác mệt mỏi.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Việt, có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được dùng để mô tả cảm xúc tiêu cực, có thể được dùng trong các tình huống khác nhau, từ buồn về tình cảm đến buồn về tình hình sống.
Phân tích từ
buồn
Cảm giác đau khổ, buồn bã, hoặc thất vọng
rootTừ Điển Tiếng Việt