buồn

/bṵɔn/
cảm giác buồn phiền hoặc đau đớn

Anh thấy buồn vì việc không thể gặp được bạn bè.

Anh cảm thấy buồn vì không thể gặp bạn bè.


thông thường

Cảm giác buồn phiền, đau đớn trong tâm trí hoặc vì một lý do nào đó.

Em buồn vì không được đi du lịch với gia đình.

Em cảm thấy buồn vì không được đi du lịch.

Tôi buồn vì tin tức xấu đó.

Tôi cảm thấy buồn vì tin tức xấu.

Thường được sử dụng để mô tả cảm xúc tiêu cực như buồn, đau đớn hoặc thất vọng.

Cụm từ kết hợp

buồn bãcảm giác buồn phiền và đau đớnbuồn ngủcảm giác mệt mỏi và muốn ngủbuồn bựccảm giác buồn phiền và tức giận

Cụm từ liên quan

buồn bãcụm từ
cảm giác buồn phiền và đau đớn
buồn ngủcụm từ
cảm giác mệt mỏi và muốn ngủ
buồn bựccụm từ
cảm giác buồn phiền và tức giận

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Từ 'buồn' thường được sử dụng để mô tả cảm xúc tiêu cực. Ví dụ: 'Tôi buồn vì việc đó.'

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'buồn ngủ'

'Buồn' mô tả cảm xúc tiêu cực, còn 'buồn ngủ' mô tả cảm giác mệt mỏi và muốn ngủ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả cảm xúc tiêu cực như buồn, đau đớn hoặc thất vọng. Có thể được sử dụng trong các tình huống khác nhau, từ buồn về một sự kiện đến buồn về một tình huống.

Phân tích từ

buồn
cảm giác buồn phiền hoặc đau đớn
root
Từ Điển Tiếng Việt