Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. bài

bài

/baːj˧ˀ˦/
bài học

Mỗi lần thất bại đều là một bài học quý giá.

Mỗi lần thất bại giúp chúng ta học được điều gì đó quan trọng.


chung

bài học

Bài học này giúp tôi hiểu rõ hơn về cuộc sống.

Từ kinh nghiệm này, tôi đã học được nhiều điều mới.

Thường dùng để chỉ kinh nghiệm hoặc sự hiểu biết mới.

education

bài tập

Giáo viên đã giao cho chúng tôi một bài tập về nhà.

Giáo viên yêu cầu học sinh làm bài tập sau giờ học.

Dùng trong trường học để chỉ các bài tập học sinh phải làm.

music

bài hát

Tôi thích nghe bài hát này mỗi buổi sáng.

Bài hát này giúp tôi cảm thấy vui vẻ mỗi sáng.

Dùng để chỉ một tác phẩm âm nhạc.

Cụm từ kết hợp

bài họckinh nghiệm hoặc sự hiểu biết mớibài tậpcác bài tập học sinh phải làmbài háttác phẩm âm nhạc

Từ đồng nghĩa

kinh nghiệmbài tập học tậptác phẩm âm nhạc

Cụm từ liên quan

bài học cuộc sốngcụm từ
kinh nghiệm từ cuộc sống
bài tập về nhàcụm từ
bài tập học sinh phải làm sau giờ học
bài hát yêu thíchcụm từ
bài hát mà người ta thích nghe

Mẹo hay

Sử dụng 'bài' đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng từ 'bài' có nhiều nghĩa khác nhau. Trong giáo dục, nó thường dùng để chỉ bài tập học sinh phải làm. Trong âm nhạc, nó dùng để chỉ bài hát. Trong cuộc sống, nó có thể dùng để chỉ bài học từ kinh nghiệm.

Quy tắc vàng

Dùng 'bài' đúng ngữ cảnh

Khi dùng từ 'bài', hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán-Việt, có nghĩa là 'bài' trong nghĩa chung.

Ghi chú sử dụng

Từ 'bài' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong giáo dục, nó thường dùng để chỉ bài tập học sinh phải làm. Trong âm nhạc, nó dùng để chỉ bài hát. Trong cuộc sống, nó có thể dùng để chỉ bài học từ kinh nghiệm.

Phân tích từ

bài
bài học, bài tập, bài hát
root
Từ Điển Tiếng Việt
Browse more Vietnamese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.