biết
/bjet/verb★Cơ bản
trang trọngthông thường
Hiểu, nhận thức, có kiến thức về điều gì đó
Tôi biết anh ấy đang ở đâu.
Tôi biết anh ấy đang ở nhà.
Biết điều đó là rất quan trọng.
Biết điều đó giúp tôi có thể quyết định tốt hơn.
💡
Dùng để diễn tả sự hiểu biết về thông tin, sự kiện hoặc tình huống.
Cụm từ kết hợp
biết trướcĐược thông báo trước về điều gì đóbiết đượcNhận được thông tin mớibiết rõHiểu rõ ràng về điều gì đó
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
biết trướccụm từ
Được thông báo trước về điều gì đó
biết đượccụm từ
Nhận được thông tin mới
💡Mẹo hay
Sử dụng 'biết' trong câu hỏi
Dùng 'biết' trong câu hỏi để hỏi về sự hiểu biết của người khác, ví dụ: 'Anh biết điều đó không?'
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'biết' và 'hiểu'
'Biết' thường dùng cho sự hiểu biết về thông tin, còn 'hiểu' dùng cho sự hiểu sâu hơn về ý nghĩa hoặc cách hoạt động của điều gì đó.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Việt, có nguồn gốc từ tiếng Hán '知' (tri) có nghĩa là biết.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các câu hỏi hoặc câu khẳng định để diễn tả sự hiểu biết.
Phân tích từ
biết
Hiểu, nhận thức
rootTừ Điển Tiếng Việt