Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
홈
/
언어 쌍 찾아보기
/
1페이지
둘러보기 FR→VI
19 단어 • 페이지 1 / 1
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
Gaza
/ɡa.za/
proper noun
địa bàn Gaza
garder
/ɡaʁ.de/
verb
giúp giữ
garder son calme
/ɡaʁ.de sɔ̃ kalm/
phrase
giải lao
garder son sang-froid
/ɡaʁ.de sɔ̃ sɑ̃.fʁwa/
phrase
giúp mình giữ bình tĩnh
gestes barrières
/ʒɛst baʁjɛʁ/
phrase
các biện pháp phòng ngừa lây lan bệnh
global
/ɡlɔbal/
adjective
toàn cầu
globe
/ɡlɔb/
noun
quả đất
globe de cristal
/ɡlob də kʁistal/
noun phrase
quả cầu pha lê
globe terrestre
/ɡlɔb tɛʁɛstʁ/
noun
trái đất
gouffre
/ɡufʁ/
noun
hố sâu
gouvernement
/ɡu.vɛʁ.nə.mɑ̃/
noun
chính phủ
graduel
/ɡʁa.dɥɛl/
adjective
tiến triển dần
grande maison
/ɡʁɑ̃d mɛ.zɔ̃/
phrase
công ty lớn
gratitude
/ɡʁa.ti.tyd/
noun
lòng biết ơn
groupement
/ɡʁup.mɑ̃/
noun
nhóm
grâce à
/ɡʁɑs a/
phrase
nhờ vào
grève
/ɡʁɛv/
noun
cuộc đình công
guerre
/ɡɛʁ/
noun
chiến tranh
gâter
/ɡɑte/
verb
làm ốm
← Previous
1
다음