global
toàn cầuL'entreprise a une vision globale.
Công ty có một tầm nhìn toàn cầu.
trang trọng
Được áp dụng hoặc liên quan đến toàn bộ thế giới hoặc một phạm vi rộng lớn.
Les problèmes globaux nécessitent une coopération internationale.
Các vấn đề toàn cầu cần sự hợp tác quốc tế.
Thường được sử dụng trong các vấn đề kinh tế, chính trị, hoặc môi trường.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
'Global' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và chuyên nghiệp, đặc biệt là trong các vấn đề liên quan đến môi trường, kinh tế hoặc chính trị.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'global' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'globus' nghĩa là 'cầu, quả cầu'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Pháp, 'global' thường được sử dụng để mô tả các vấn đề hoặc hiện tượng có ảnh hưởng trên toàn cầu.
Phân tích từ
glob
cầu, quả cầu
root-al
liên quan đến
suffixTừ Điển Pháp Việt