Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. garder son calme

garder son calme

/ɡaʁ.de sɔ̃ kalm/
giải lao

Il faut garder son calme dans les situations stressantes.

Trong những tình huống căng thẳng, ta phải giải lao.


thông thường

Giữ bình tĩnh, không mất bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng hoặc khó khăn.

Même si tu es en colère, essaie de garder ton calme.

Dù bạn đang tức giận, hãy cố gắng giải lao.

Elle a réussi à garder son calme pendant l'entretien.

Cô ấy đã giữ được bình tĩnh trong cuộc phỏng vấn.

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để khuyến khích giữ bình tĩnh.

Cụm từ kết hợp

garder son calme face àgiải lao trước mặtperdre son calmemất bình tĩnh

Từ đồng nghĩa

rester calmeconserver son sang-froidgarder son sang-froid

Từ trái nghĩa

perdre son calmes'énervers'emporter

Cụm từ liên quan

perdre son calmecụm từ
mất bình tĩnh
conserver son sang-froidcụm từ
giải lao

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống xã hội

Cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích giữ bình tĩnh trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng

Sử dụng khi bạn muốn khuyến khích ai đó giữ bình tĩnh trong một tình huống căng thẳng hoặc khó khăn.

Nguồn gốc từ

Từ 'garder' có nghĩa là 'giúp giữ', 'sau giữ', và 'calme' có nghĩa là 'bình tĩnh'. Cụm từ này được hình thành để mô tả hành động giữ bình tĩnh trong mọi tình huống.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để khuyến khích giữ bình tĩnh. Nó cũng có thể được sử dụng trong các tình huống cá nhân để khuyến khích tự kiểm soát.

Phân tích từ

garder
giúp giữ
root
+
son
của mình
possessive
+
calme
bình tĩnh
adjective
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.