Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. globe de cristal

globe de cristal

/ɡlob də kʁistal/
quả cầu pha lê

Le trophée du festival de Cannes est un globe de cristal.

Giải thưởng của liên hoan phim Cannes là một quả cầu pha lê.


trang trọng

Vật trang trí hoặc vật phẩm bằng pha lê có hình cầu, thường dùng làm tượng trưng cho sự tinh xảo hoặc giải thưởng danh giá.

Elle a reçu un globe de cristal pour son interprétation exceptionnelle.

Cô ấy đã nhận được một quả cầu pha lê cho màn trình diễn xuất sắc của mình.

Thường được sử dụng trong các sự kiện trao giải uy tín như lễ trao giải phim ảnh.

Cụm từ kết hợp

globe de cristal de la meilleure performancequả cầu pha lê cho màn trình diễn xuất sắc nhấtremettre un globe de cristaltrao tặng quả cầu pha lê

Từ đồng nghĩa

trophée en cristalprix en cristal

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thuật ngữ 'globe de cristal' thường chỉ dùng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến giải thưởng hoặc tượng trưng cho sự tinh xảo. Không dùng để miêu tả các vật phẩm thông thường bằng pha lê.

Quy tắc vàng

Phân biệt nghĩa

Luôn nhớ rằng 'globe de cristal' không phải là 'quả địa cầu' (globe terrestre) mà là vật phẩm tượng trưng cho giải thưởng danh giá.

Nguồn gốc từ

Từ 'globe' (quả cầu) và 'cristal' (pha lê) trong tiếng Pháp. Thuật ngữ này xuất hiện trong bối cảnh trao giải danh giá, gắn liền với vẻ đẹp tinh tế của pha lê.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn với 'globe terrestre' (quả địa cầu) hoặc các vật phẩm bằng thủy tinh thông thường.

Phân tích từ

globe
quả cầu
root
+
de
của
preposition
+
cristal
pha lê
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.